0106646280 – CÔNG TY TNHH HASTAR

0106646280 – CÔNG TY TNHH HASTAR

CÔNG TY TNHH HASTAR
Tên quốc tế HASTAR COMPANY LIMITED
Tên viết tắt HASTAR CO.,LTD
Mã số thuế 0106646280
Địa chỉ Phòng 1624-A26, Tòa tháp ICON4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện MARK RONALD RICHARDS
Ngoài ra MARK RONALD RICHARDS còn đại diện các doanh nghiệp:

Điện thoại 024 37606627
Ngày hoạt động 2014-09-22
Quản lý bởi Chi cục Thuế Quận Đống đa
Loại hình DN Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Cập nhật mã số thuế 0106646280 lần cuối vào 2021-12-07 12:18:24. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất?

Ngành nghề kinh doanh

Ngành
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0129 Trồng cây lâu năm khác
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(không bao gồm dịch vụ phun thuốc bảo vệ thực vât, phòng chống sâu bệnh cho cây trồng, kích thích tăng trưởng, bảo hiểm cây trồng);
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(không bao gồm hành nghề thú y)
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
(Trừ loại Nhà nước cấm)
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0221 Khai thác gỗ
(Trừ loại Nhà nước cấm)
0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
(Trừ loại Nhà nước cấm)
0311 Khai thác thuỷ sản biển
0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0323 Sản xuất giống thuỷ sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
4100 Xây dựng nhà các loại
4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
Chi tiết: Đại lý và Môi giới thương mại (không bao gồm môi giới: bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài
4632 Bán buôn thực phẩm
(Trừ loại Nhà nước cấm)
4633 Bán buôn đồ uống
(Không bao gồm kinh doanh quán bar)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ loại kinh doanh dược phẩm)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ loại Nhà nước cấm)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690 Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ loại Nhà nước cấm)
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm kinh doanh quán bar)
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ loại Nhà nước cấm)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh bất động sản)
5224 Bốc xếp hàng hóa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không bao gồm kinh doanh quán bar)
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (trừ sản xuất phim)
5912 Hoạt động hậu kỳ
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm)
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm)
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
(Trừ loại Nhà nước cấm)
8211 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
(Không bao gồm kinh doanh quán bar)
8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

0106646280 – CÔNG TY TNHH HASTAR

0106646280 – CÔNG TY TNHH HASTAR

CÔNG TY TNHH HASTAR
Tên quốc tế HASTAR COMPANY LIMITED
Tên viết tắt HASTAR CO.,LTD
Mã số thuế 0106646280
Địa chỉ Phòng 1624-A26, Tòa tháp ICON4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện MARK RONALD RICHARDS
Ngoài ra MARK RONALD RICHARDS còn đại diện các doanh nghiệp:

Điện thoại 024 37606627
Ngày hoạt động 2014-09-22
Quản lý bởi Chi cục Thuế Quận Đống đa
Loại hình DN Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Cập nhật mã số thuế 0106646280 lần cuối vào 2021-12-07 12:18:24. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất?

Ngành nghề kinh doanh

Ngành
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0129 Trồng cây lâu năm khác
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(không bao gồm dịch vụ phun thuốc bảo vệ thực vât, phòng chống sâu bệnh cho cây trồng, kích thích tăng trưởng, bảo hiểm cây trồng);
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(không bao gồm hành nghề thú y)
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
(Trừ loại Nhà nước cấm)
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0221 Khai thác gỗ
(Trừ loại Nhà nước cấm)
0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
(Trừ loại Nhà nước cấm)
0311 Khai thác thuỷ sản biển
0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0323 Sản xuất giống thuỷ sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
4100 Xây dựng nhà các loại
4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
Chi tiết: Đại lý và Môi giới thương mại (không bao gồm môi giới: bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài
4632 Bán buôn thực phẩm
(Trừ loại Nhà nước cấm)
4633 Bán buôn đồ uống
(Không bao gồm kinh doanh quán bar)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ loại kinh doanh dược phẩm)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ loại Nhà nước cấm)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690 Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ loại Nhà nước cấm)
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm kinh doanh quán bar)
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ loại Nhà nước cấm)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh bất động sản)
5224 Bốc xếp hàng hóa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không bao gồm kinh doanh quán bar)
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (trừ sản xuất phim)
5912 Hoạt động hậu kỳ
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm)
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm)
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
(Trừ loại Nhà nước cấm)
8211 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
(Không bao gồm kinh doanh quán bar)
8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

No Responses

Write a response