0313739913 – CÔNG TY CỔ PHẦN CENTIC VIỆT NAM

0313739913 – CÔNG TY CỔ PHẦN CENTIC VIỆT NAM

CÔNG TY CỔ PHẦN CENTIC VIỆT NAM
Tên quốc tế CENTIC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt CENTIC VIET NAM JSC
Mã số thuế 0313739913
Địa chỉ 187/7 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện NGUYỄN VĂN TRUNG
Ngoài ra NGUYỄN VĂN TRUNG còn đại diện các doanh nghiệp:

Điện thoại 028 3823 2311
Ngày hoạt động 2016-04-06
Quản lý bởi Chi cục Thuế Quận 1
Loại hình DN Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Cập nhật mã số thuế 0313739913 lần cuối vào 2021-12-09 20:50:14. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất?

Ngành nghề kinh doanh

Ngành
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
( không hoạt động tại trụ sở )
0119 Trồng cây hàng năm khác
( không hoạt động tại trụ sở )
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
( không hoạt động tại trụ sở )
0129 Trồng cây lâu năm khác
(không hoạt động tại trụ sở)
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
( không hoạt động tại trụ sở )
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
( không hoạt động tại trụ sở )
0141 Chăn nuôi trâu, bò
(không hoạt động tại trụ sở)
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
(không hoạt động tại trụ sở)
0144 Chăn nuôi dê, cừu
(không hoạt động tại trụ sở)
0145 Chăn nuôi lợn
(không hoạt động tại trụ sở)
0146 Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở)
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(không hoạt động tại trụ sở)
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(không hoạt động tại trụ sở)
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
(không hoạt động tại trụ sở)
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
(không hoạt động tại trụ sở)
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
(không hoạt động tại trụ sở)
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
(không hoạt động tại trụ sở)
0220 Khai thác gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
0311 Khai thác thuỷ sản biển
(không hoạt động tại trụ sở)
0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở)
0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản biển, nội địa (không hoạt động tại trụ sở)
0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở)
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(không hoạt động tại trụ sở)
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
( không hoạt động tại trụ sở )
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
(không hoạt động tại trụ sở)
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
(không hoạt động tại trụ sở)
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(không hoạt động tại trụ sở)
1076 Sản xuất chè
(không hoạt động tại trụ sở)
1077 Sản xuất cà phê
(không hoạt động tại trụ sở)
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Rang xay cà phê (không hoạt động tại trụ sở)
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(không hoạt động tại trụ sở)
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất gia công hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở)
1520 Sản xuất giày dép
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở)
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván tấm, tấm mỏng bằng gỗ tương tự; gỗ mảnh, gỗ thớ, gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ chủ yếu dùng trong công nghiệp xây dựng; sản xuất các khung nhà lắp sẵn hoặc các bộ phận của nhà chủ yếu bằng gỗ; sản xuất nhà gỗ di động (không hoạt động tại trụ sở)
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(không hoạt động tại trụ sở)
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(không hoạt động tại trụ sở)
1811 In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở)
1812 Dịch vụ liên quan đến in
(trừ in – tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi – dệt – may – đan)
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
(không hoạt động tại trụ sở)
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng, vách ngăn phòng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế tạo các sản phẩm cơ khí. Chế tạo, lắp ráp hoàn chỉnh máy móc thiết bị, cụm thiết bị (không hoạt động tại trụ sở)
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3511 Sản xuất điện
( không hoạt động tại trụ sở )
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Chi tiết: Sản xuất, chiết nạp khí hóa lỏng (LPG, OXY) (không hoạt động tại trụ sở)
3811 Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
3830 Tái chế phế liệu
(không hoạt động tại trụ sở)
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp.
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải,xi mạ điện tại trụ sở) (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản))
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công lăn sơn, thạch cao, sàn gỗ, mái tôn, lan can, cầu thang công trình xây dựng; lắp đặt camera giám sát
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : Bán buôn ô tô và xe có động cơ điện
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4541 Bán mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
(trừ môi giới bất động sản, môi giới bảo hiểm, trừ đấu giá tài sản)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
4632 Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn nấm linh chi, bán buôn rau quả ( không hoạt động tại trụ sở )
4633 Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu mạnh, rượu vang, bia, đồ uống có cồn, đồ uống không có cồn, nước ngọt
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may mặc, quần áo thời trang, phụ kiện thời trang, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành dệt, may, da giày. Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp. Bán buôn các sản phẩm năng lượng tái tạo: pin năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời, năng lượng gió, thiết bị điện năng lượng gió, máy phát điện năng lượng mặt trời.
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng và phế thải, phế liệu kim loại)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn nguyên phụ liệu ngành may ; bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động); Bán buôn các sản phẩm từ nhựa ; Bán buôn giấy; các sản phẩm từ giấy và bìa
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu mạnh, rượu vang, bia, đồ uống có cồn, đồ uống không có cồn, nước ngọt
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ dược phẩm, súng thể thao, vũ khí thô sơ)
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xe đạp (kể cả xe đạp điện), xe điện
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở)
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản, môi giới bất động sản (trừ tư vấn pháp lý)
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, tư vấn, khảo sát hệ thống năng lượng tái tạo: năng lượng mặt trời, năng lượng gió, hệ thống nông nghiệp công nghệ cao
7310 Quảng cáo
(trừ Điều 8 Luật Quảng cáo số 16/2012/QH13 ngày 21 tháng 6 năm 2012 của Quốc Hội)
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế hệ thống năng lượng tái tạo: hệ thống điện mặt trời hòa lưới, năng lượng gió, hệ thống nông nghiệp công nghệ cao
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hoá chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
8292 Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói, sang chiết thuốc bảo vệ thực vật) (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định)

0313739913 – CÔNG TY CỔ PHẦN CENTIC VIỆT NAM

0313739913 – CÔNG TY CỔ PHẦN CENTIC VIỆT NAM

CÔNG TY CỔ PHẦN CENTIC VIỆT NAM
Tên quốc tế CENTIC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt CENTIC VIET NAM JSC
Mã số thuế 0313739913
Địa chỉ 187/7 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện NGUYỄN VĂN TRUNG
Ngoài ra NGUYỄN VĂN TRUNG còn đại diện các doanh nghiệp:

Điện thoại 028 3823 2311
Ngày hoạt động 2016-04-06
Quản lý bởi Chi cục Thuế Quận 1
Loại hình DN Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Cập nhật mã số thuế 0313739913 lần cuối vào 2021-12-09 20:50:14. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất?

Ngành nghề kinh doanh

Ngành
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
( không hoạt động tại trụ sở )
0119 Trồng cây hàng năm khác
( không hoạt động tại trụ sở )
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
( không hoạt động tại trụ sở )
0129 Trồng cây lâu năm khác
(không hoạt động tại trụ sở)
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
( không hoạt động tại trụ sở )
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
( không hoạt động tại trụ sở )
0141 Chăn nuôi trâu, bò
(không hoạt động tại trụ sở)
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
(không hoạt động tại trụ sở)
0144 Chăn nuôi dê, cừu
(không hoạt động tại trụ sở)
0145 Chăn nuôi lợn
(không hoạt động tại trụ sở)
0146 Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở)
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(không hoạt động tại trụ sở)
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(không hoạt động tại trụ sở)
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
(không hoạt động tại trụ sở)
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
(không hoạt động tại trụ sở)
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
(không hoạt động tại trụ sở)
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
(không hoạt động tại trụ sở)
0220 Khai thác gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
0311 Khai thác thuỷ sản biển
(không hoạt động tại trụ sở)
0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở)
0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản biển, nội địa (không hoạt động tại trụ sở)
0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở)
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(không hoạt động tại trụ sở)
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
( không hoạt động tại trụ sở )
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
(không hoạt động tại trụ sở)
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
(không hoạt động tại trụ sở)
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(không hoạt động tại trụ sở)
1076 Sản xuất chè
(không hoạt động tại trụ sở)
1077 Sản xuất cà phê
(không hoạt động tại trụ sở)
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Rang xay cà phê (không hoạt động tại trụ sở)
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(không hoạt động tại trụ sở)
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất gia công hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở)
1520 Sản xuất giày dép
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở)
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván tấm, tấm mỏng bằng gỗ tương tự; gỗ mảnh, gỗ thớ, gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ chủ yếu dùng trong công nghiệp xây dựng; sản xuất các khung nhà lắp sẵn hoặc các bộ phận của nhà chủ yếu bằng gỗ; sản xuất nhà gỗ di động (không hoạt động tại trụ sở)
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(không hoạt động tại trụ sở)
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(không hoạt động tại trụ sở)
1811 In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở)
1812 Dịch vụ liên quan đến in
(trừ in – tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi – dệt – may – đan)
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
(không hoạt động tại trụ sở)
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng, vách ngăn phòng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế tạo các sản phẩm cơ khí. Chế tạo, lắp ráp hoàn chỉnh máy móc thiết bị, cụm thiết bị (không hoạt động tại trụ sở)
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3511 Sản xuất điện
( không hoạt động tại trụ sở )
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Chi tiết: Sản xuất, chiết nạp khí hóa lỏng (LPG, OXY) (không hoạt động tại trụ sở)
3811 Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
3830 Tái chế phế liệu
(không hoạt động tại trụ sở)
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp.
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải,xi mạ điện tại trụ sở) (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản))
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công lăn sơn, thạch cao, sàn gỗ, mái tôn, lan can, cầu thang công trình xây dựng; lắp đặt camera giám sát
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : Bán buôn ô tô và xe có động cơ điện
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4541 Bán mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
(trừ môi giới bất động sản, môi giới bảo hiểm, trừ đấu giá tài sản)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
4632 Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn nấm linh chi, bán buôn rau quả ( không hoạt động tại trụ sở )
4633 Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu mạnh, rượu vang, bia, đồ uống có cồn, đồ uống không có cồn, nước ngọt
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may mặc, quần áo thời trang, phụ kiện thời trang, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành dệt, may, da giày. Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp. Bán buôn các sản phẩm năng lượng tái tạo: pin năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời, năng lượng gió, thiết bị điện năng lượng gió, máy phát điện năng lượng mặt trời.
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng và phế thải, phế liệu kim loại)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn nguyên phụ liệu ngành may ; bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động); Bán buôn các sản phẩm từ nhựa ; Bán buôn giấy; các sản phẩm từ giấy và bìa
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu mạnh, rượu vang, bia, đồ uống có cồn, đồ uống không có cồn, nước ngọt
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ dược phẩm, súng thể thao, vũ khí thô sơ)
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xe đạp (kể cả xe đạp điện), xe điện
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở)
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản, môi giới bất động sản (trừ tư vấn pháp lý)
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, tư vấn, khảo sát hệ thống năng lượng tái tạo: năng lượng mặt trời, năng lượng gió, hệ thống nông nghiệp công nghệ cao
7310 Quảng cáo
(trừ Điều 8 Luật Quảng cáo số 16/2012/QH13 ngày 21 tháng 6 năm 2012 của Quốc Hội)
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế hệ thống năng lượng tái tạo: hệ thống điện mặt trời hòa lưới, năng lượng gió, hệ thống nông nghiệp công nghệ cao
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hoá chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
8292 Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói, sang chiết thuốc bảo vệ thực vật) (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định)

No Responses

Write a response